Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
土楼土樓

tǔ lóu

土楼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 土楼 trong tiếng Việt

nhà ở cộng đồng truyền thống của người Khách Gia ở Phúc Kiến, thường là cấu trúc tròn nhiều tầng lớn xây quanh điện thờ trung tâm

Tra từ liên quan