图林根
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
图林根
Thüringen (bang ở Đức)
Giản thể图林根
Phồn thể圖林根
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng