Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头号頭號

tóu hào

头号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头号 trong tiếng Việt

  1. hàng nhất
  2. hạng đầu
  3. số một
Tra từ liên quan