头昏脑涨頭昏腦漲 tóu hūn nǎo zhàng 头昏脑涨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 头昏脑涨 trong tiếng Việt biến thể của 頭昏腦脹|头昏脑胀[tou2 hun1 nao3 zhang4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan