Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头昏脑涨頭昏腦漲

tóu hūn nǎo zhàng

头昏脑涨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头昏脑涨 trong tiếng Việt

biến thể của 頭昏腦脹|头昏脑胀[tou2 hun1 nao3 zhang4]

Tra từ liên quan