Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头家頭家

tóu jiā

头家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头家 trong tiếng Việt

  1. người tổ chức một sòng bạc, lấy phần trăm từ tiền thắng
  2. người cầm cái (cờ bạc)
  3. người chơi trước (trong trò chơi)
  4. (tiếng địa phương) ông chủ
  5. chủ sở hữu
Tra từ liên quan