头家頭家 tóu jiā 头家 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 头家 trong tiếng Việt người tổ chức một sòng bạc, lấy phần trăm từ tiền thắngngười cầm cái (cờ bạc)người chơi trước (trong trò chơi)(tiếng địa phương) ông chủchủ sở hữu 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan