Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
投机倒把
tóu jī dǎo bǎ

tham gia đầu cơ trục lợi

Cụm từ
投机买卖
tóu jī mǎi mài

tham gia giao dịch đầu cơ

Cụm từ
头巾
tóu jīn

khăn trùm đầu bằng vải đàn ông thời xưa đội; khăn trùm đầu (thường do phụ nữ đội); khăn che đầu; khăn xếp

Cụm từ
透镜
tòu jìng

thấu kính (quang học)

Cụm từ
头颈
tóu jǐng

(tiếng địa phương) cổ

Cụm từ
投机取巧
tóu jī qǔ qiǎo

giành lợi thế bằng mọi cách, dù công bằng hay gian lận; cơ hội chủ nghĩa; đầy mánh khóe

Cụm từ
投机者
tóu jī zhě

nhà đầu cơ

Cụm từ
投军
tóu jūn

tham gia; đầu quân; nhập ngũ (ví dụ: vào quân đội)

Cụm từ
投开票所
tóu kāi piào suǒ

điểm bỏ phiếu; LT:處|处[chu4]

Cụm từ
偷看
tōu kàn

nhìn trộm; nhìn lén; liếc trộm

Cụm từ
投考
tóu kǎo

đăng ký dự thi; nộp đơn nhập học (vào đại học, v.v.); ứng tuyển (một vị trí)

Cụm từ
投靠
tóu kào

nhờ cậy sự giúp đỡ từ ai đó

Cụm từ
偷空
tōu kòng

tranh thủ thời gian; dành chút thời gian rảnh

Cụm từ
头款
tóu kuǎn

tiền đặt cọc

Cụm từ
偷窥
tōu kuī

nhìn trộm; nhìn lén; hành vi nhìn trộm

Cụm từ
头盔
tóu kuī

mũ bảo hiểm

Cụm từ
偷窥狂
tōu kuī kuáng

kẻ thích nhìn trộm; người nhìn lén

Cụm từ
偷懒
tōu lǎn

trốn làm biếng; lười biếng

Cụm từ
投篮
tóu lán

ném rổ (bóng rổ)

Cụm từ
投篮机
tóu lán jī

máy ném bóng rổ; mô hình bóng rổ nhỏ

Cụm từ
头里
tóu lǐ

phía trước; dẫn đầu

Cụm từ
头脸
tóu liǎn

đầu và mặt

Cụm từ
透亮
tòu liàng

sáng; rực rỡ; trong suốt; rõ ràng như pha lê

Cụm từ
头脸儿
tóu liǎn r

biến thể er hoá của 頭臉|头脸[tou2 lian3]

Cụm từ
偷猎
tōu liè

săn trộm

Cụm từ
偷猎者
tōu liè zhě

kẻ săn trộm

Cụm từ
头领
tóu lǐng

người đứng đầu; lãnh đạo

Cụm từ
偷漏
tōu lòu

trốn (thuế)

Cụm từ
透漏
tòu lòu

tiết lộ; rò rỉ; để lộ

Cụm từ
透露
tòu lù

rò rỉ; tiết lộ; để lộ

Cụm từ