头昏目晕
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
头昏目晕
xem 頭昏目眩|头昏目眩[tou2 hun1 mu4 xuan4]
Giản thể头昏目晕
Phồn thể頭昏目暈
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng