Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同余类同餘類

tóng yú lèi

同余类 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同余类 trong tiếng Việt

(toán học) lớp tương đương; lớp số dư

Tra từ liên quan