Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
统御統御

tǒng yù

统御 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 统御 trong tiếng Việt

  1. (văn học) kiểm soát
  2. cai trị
Tra từ liên quan