Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同余同餘

tóng yú

同余 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同余 trong tiếng Việt

tương đương (toán học); có cùng số dư theo modulo một số nào đó

Tra từ liên quan