Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
天猫座
Tiān māo zuò

chòm sao Lynx

Cụm từ
恬美
tián měi

yên tĩnh và đẹp

Cụm từ
甜美
tián měi

ngọt ngào; dễ chịu; hạnh phúc

Cụm từ
天门
Tiān mén

thành phố cấp phó địa khu Thiên Môn ở Hồ Bắc

Cụm từ
天门冬
tiān mén dōng

măng tây

Cụm từ
天门冬科
tiān mén dōng kē

họ Măng tây, họ thực vật có hoa bao gồm măng tây

Cụm từ
天门市
Tiān mén shì

thành phố cấp phó địa khu Thiên Môn ở Hồ Bắc

Cụm từ
填密
tián mì

đóng gói; bao bì

Cụm từ
恬谧
tián mì

yên tĩnh; bình yên

Cụm từ
甜蜜
tián mì

ngọt ngào; hạnh phúc

Cụm từ
甜蜜蜜
tián mì mì

rất ngọt ngào

Cụm từ
天命
Tiān mìng

Thiên mệnh; định mệnh; số phận; tuổi thọ của một người

Cụm từ
天明
tiān míng

bình minh; tảng sáng

Cụm từ
天魔
tiān mó

ma quỷ; quỷ dữ

Cụm từ
恬漠
tián mò

thờ ơ và không bị khuấy động

Cụm từ
田陌
tián mò

lối đi giữa các ruộng; cánh đồng

Cụm từ
田亩
tián mǔ

cánh đồng

Cụm từ
天哪
tiān na

Trời ơi!; Vì Chúa!

Cụm từ
天南地北
tiān nán - dì běi

cách xa; đến từ những nơi khác nhau; từ khắp mọi nơi; (nói) đủ chuyện

Cụm từ
天南海北
tiān nán - hǎi běi

xem 天南地北[tian1nan2-di4bei3]

Cụm từ
天那水
tiān nà shuǐ

dung môi pha sơn

Cụm từ
田纳西
Tián nà xī

Tennessee

Cụm từ
田纳西州
Tián nà xī zhōu

Tennessee

Cụm từ
甜腻
tián nì

ngọt và ngậy; (bóng) quá sướt mướt

Cụm từ
天年
tiān nián

tuổi thọ tự nhiên

Cụm từ
天宁
Tiān níng

quận Thiên Ninh của thành phố Thường Châu 常州市[Chang2 zhou1 shi4], Giang Tô

Cụm từ
天宁区
Tiān níng qū

quận Tianning của thành phố Thường Châu 常州市[Chang2 zhou1 shi4], Giang Tô

Cụm từ
天牛
tiān niú

Bọ cánh cứng dài

Cụm từ
天疱疮
tiān pào chuāng

(y học) bệnh pemphigus

Cụm từ
天棚
tiān péng

trần nhà; mái hiên

Cụm từ