Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
桃城
Táo chéng

quận Đào Thành của thành phố Hành Thủy 衡水市[Heng2 shui3 shi4], Hà Bắc

Cụm từ
桃城区
Táo chéng qū

quận Đào Thành của thành phố Hành Thủy 衡水市[Heng2 shui3 shi4], Hà Bắc

Cụm từ
讨吃
tǎo chī

xin ăn

Cụm từ
绦虫
tāo chóng

sán dây

Cụm từ
绦虫纲
tāo chóng gāng

Lớp Sán dây (Cestoda)

Cụm từ
掏出
tāo chū

móc ra; lấy ra (từ túi, cặp v.v.)

Cụm từ
套磁
tào cí

(thông tục) tạo mối quan hệ tốt với ai đó; cố gắng lấy lòng ai đó

Cụm từ
陶瓷
táo cí

đồ gốm và sứ; gốm sứ

Cụm từ
陶瓷器
táo cí qì

đồ gốm; đồ sứ

Cụm từ
逃窜
táo cuàn

chạy trốn; bỏ chạy tán loạn

Cụm từ
逃窜无踪
táo cuàn wú zōng

bỏ chạy tán loạn, không để lại dấu vết

Cụm từ
绦带
tāo dài

ruy băng lụa; dây tết lụa

Cụm từ
逃单
táo dān

ăn quỵt

Cụm từ
讨底
tǎo dǐ

hỏi thăm; yêu cầu chi tiết

Cụm từ
陶笛
táo dí

nhạc cụ ocarina

Cụm từ
套叠
tào dié

chồng chéo; lồng vào nhau; đan xen

Cụm từ
讨底儿
tǎo dǐ r

biến thể er hoá của 討底|讨底[tao3 di3]

Cụm từ
逃遁
táo dùn

trốn thoát; biến mất

Cụm từ
讨伐
tǎo fá

trấn áp bằng vũ lực; phát động cuộc chinh phạt; chiến dịch chống lại

Cụm từ
讨饭
tǎo fàn

xin ăn; ăn xin

Cụm từ
逃犯
táo fàn

tội phạm bỏ trốn; kẻ chạy trốn pháp luật

Cụm từ
套房
tào fáng

phòng suite; căn hộ; chung cư

Cụm từ
逃废
táo fèi

trốn tránh (trả nợ)

Cụm từ
套服
tào fú

bộ quần áo

Cụm từ
逃港
táo Gǎng

chạy trốn đến Hong Kong; cuộc di cư đến Hong Kong (từ Trung Quốc đại lục, những năm 1950-1970); chạy trốn khỏi Hong Kong; cuộc di cư khỏi Hong Kong (từ 2020)

Cụm từ
陶工
táo gōng

gốm; nghệ nhân gốm

Cụm từ
套购
tào gòu

mua gian lận; mua gom bất hợp pháp

Cụm từ
套管
tào guǎn

ống bao

Cụm từ
讨海
tǎo hǎi

kiếm sống từ biển

Cụm từ
讨好
tǎo hǎo

đạt được kết quả như ý; lấy lòng ai đó bằng cách nịnh nọt; xu nịnh; kết quả viên mãn để đáp lại công sức

Cụm từ