Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逃窜无踪逃竄無蹤

táo cuàn wú zōng

逃窜无踪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逃窜无踪 trong tiếng Việt

bỏ chạy tán loạn, không để lại dấu vết

Tra từ liên quan