Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逃港

táo Gǎng

逃港 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逃港 trong tiếng Việt

chạy trốn đến Hong Kong; cuộc di cư đến Hong Kong (từ Trung Quốc đại lục, những năm 1950-1970); chạy trốn khỏi Hong Kong; cuộc di cư khỏi Hong Kong (từ 2020)

Tra từ liên quan