Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
讨好討好

tǎo hǎo

讨好 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 讨好 trong tiếng Việt

đạt được kết quả như ý; lấy lòng ai đó bằng cách nịnh nọt; xu nịnh; kết quả viên mãn để đáp lại công sức

Tra từ liên quan