Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
套叠套疊

tào dié

套叠 là gì?

套叠 [tào dié] có nghĩa là chồng chéo; lồng vào nhau; đan xen.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 套叠 trong tiếng Việt

  1. chồng chéo
  2. lồng vào nhau
  3. đan xen

Cách đọc và ghi nhớ 套叠

套叠 được đọc là tào dié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chồng chéo; lồng vào nhau; đan xen”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan