Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
讨海討海

tǎo hǎi

讨海 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 讨海 trong tiếng Việt

kiếm sống từ biển

Tra từ liên quan