Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掏出

tāo chū

掏出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掏出 trong tiếng Việt

móc ra; lấy ra (từ túi, cặp v.v.)

Tra từ liên quan