Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绦带絛帶

tāo dài

绦带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绦带 trong tiếng Việt

  1. ruy băng lụa
  2. dây tết lụa
Tra từ liên quan