逃窜 là gì?
逃窜 [táo cuàn] có nghĩa là chạy trốn; bỏ chạy tán loạn.
Nghĩa của từ 逃窜 trong tiếng Việt
- chạy trốn
- bỏ chạy tán loạn
Cách đọc và ghi nhớ 逃窜
逃窜 được đọc là táo cuàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chạy trốn; bỏ chạy tán loạn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .