Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
步态步態

bù tài

步态 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 步态 trong tiếng Việt

  1. dáng đi
  2. bước đi
Tra từ liên quan