Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不舒适不舒適

bù shū shì

不舒适 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不舒适 trong tiếng Việt

không thoải mái

Tra từ liên quan