Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捕鼠器

bǔ shǔ qì

捕鼠器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捕鼠器 trong tiếng Việt

bẫy chuột

Tra từ liên quan