不算
không tính; không đếm; không được xem là; không có trọng lượng
không tính; không đếm; không được xem là; không có trọng lượng
不算 thường mang nghĩa “không tính”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 不算, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không quan trọng mèo trắng hay mèo đen; miễn là bắt được chuột thì là mèo tốt (biến thể của câu nói Tứ Xuyên…
›不答理bù dā lǐkhông để ý đến
›不管bù guǎnkhông quan tâm; bất kể; dù sao đi nữa
›不等边三角形bù děng biān sān jiǎo xíngtam giác không cân
›不管不顾bù guǎn bù gùkhông hề để ý; không quan tâm; liều lĩnh
›不等价交换bù děng jià jiāo huàntrao đổi giá trị không ngang nhau
›不等bù děngkhông bằng; đa dạng
›不简单bù jiǎn dānkhông đơn giản; khá phức tạp; đáng chú ý; tuyệt vời
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.