Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
死敌
sǐ dí

kẻ thù không đội trời chung; kẻ thù truyền kiếp

Cụm từ
死点
sǐ diǎn

điểm mù; tâm chết

Cụm từ
撕掉
sī diào

xé ra (và vứt đi); xé bỏ

Cụm từ
斯蒂芬
Sī dì fēn

Stephen hoặc Steven (tên)

Cụm từ
斯蒂芬·哈珀
Sī dì fēn · Hā pò

Stephen Harper (1959-), chính trị gia Canada, thủ tướng 2006-2015

Cụm từ
死定
sǐ dìng

tiêu rồi; xong đời

Cụm từ
私定终身
sī dìng zhōng shēn

hẹn ước kết hôn mà không có sự chấp thuận của cha mẹ

Cụm từ
斯蒂文
Sī dì wén

Steven (tên); Simon Stevin (1548-1620), kỹ sư và nhà toán học người Flemish, đóng vai trò quan trọng trong việc giới thiệu hệ thập phân vào Châu Âu

Cụm từ
斯蒂文森
Sī dì wén sēn

Stevenson hoặc Stephenson (tên)

Cụm từ
私底下
sī dǐ xia

một cách riêng tư; bí mật; mật

Cụm từ
似懂非懂
sì dǒng fēi dǒng

không thực sự hiểu; nửa hiểu nửa không

Cụm từ
四渎
sì dú

(cổ đại) bốn con sông (Trường Giang 長江|长江[Chang2 Jiang1], Hoàng Hà 黃河|黄河[Huang2 He2], Hoài Hà 淮河[Huai2 He2], Tế Thủy 濟水|济水[Ji3 Shui3]); (Đông y) huyệt châm cứu SJ-9

Cụm từ
死对头
sǐ duì tou

kẻ thù không đội trời chung; kẻ thù truyền kiếp

Cụm từ
司铎
sī duó

linh mục

Cụm từ
斯多葛主义
Sī duō gě zhǔ yì

Chủ nghĩa khắc kỷ

Cụm từ
司法
sī fǎ

tư pháp; (hệ thống thực thi) công lý

Cụm từ
私法
sī fǎ

luật tư

Cụm từ
司法部
Sī fǎ bù

Bộ Tư pháp (Trung Quốc đại lục, v.v.); Bộ Tư pháp (Mỹ, v.v.)

Cụm từ
司法独立
sī fǎ dú lì

độc lập tư pháp

Cụm từ
司法官
sī fǎ guān

(Đài Loan) thẩm phán và công tố viên

Cụm từ
司法机关
sī fǎ jī guān

cơ quan tư pháp

Cụm từ
四方
sì fāng

bốn phía; bốn bên; khắp mọi hướng; mọi nơi

Cụm từ
私房
sī fang

cá nhân; riêng tư; bí mật

Cụm từ
四方步
sì fāng bù

diễu hành chậm

Cụm từ
四方脸
sì fāng liǎn

khuôn mặt vuông

Cụm từ
四方帽
sì fāng mào

xem 方帽[fang1 mao4]

Cụm từ
私房钱
sī fáng qián

quỹ đen; khoản tiền giấu kín

Cụm từ
四方区
Sì fāng qū

quận Sifang của thành phố Thanh Đảo 青島市|青岛市, Sơn Đông

Cụm từ
四方台
Sì fāng tái

quận Sifangtai của thành phố Shuangyashan 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang

Cụm từ
四方台区
Sì fāng tái qū

quận Sifangtai của thành phố Shuangyashan 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang

Cụm từ