Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
四部曲
sì bù qǔ

bộ bốn tác phẩm

Cụm từ
四不像
sì bù xiàng

tên gọi chung của 麋鹿[mi2 lu4], nai Père David (Elaphurus davidianus), được cho là giống sự kết hợp của các loài như bò, nai, lừa và ngựa; một sự pha trộn kỳ lạ của các yếu tố…

Cụm từ
死不要脸
sǐ bù yào liǎn

không biết xấu hổ hoàn toàn; vô cùng trơ trẽn

Cụm từ
私藏
sī cáng

giữ kín; giữ làm của riêng; kho bí mật; dấu trữ

Cụm từ
饲槽
sì cáo

máng ăn

Cụm từ
饲草
sì cǎo

cỏ làm thức ăn

Cụm từ
似曾相识
sì céng xiāng shí

cảm giác đã từng thấy (trải nghiệm thấy một tình huống giống hệt lần thứ hai); dường như quen thuộc; tưởng như đã quen

Cụm từ
厮缠
sī chán

quấy rầy

Cụm từ
死产
sǐ chǎn

thai chết lưu

Cụm từ
思潮
sī cháo

làn sóng tư tưởng; cách suy nghĩ đặc trưng của một giai đoạn lịch sử; tinh thần thời đại

Cụm từ
撕扯
sī chě

xé toạc

Cụm từ
斯彻达尔
Sī chè dá ěr

Stjørdal (thành phố ở Trøndelag, Na Uy)

Cụm từ
死城
sǐ chéng

thành phố ma

Cụm từ
四重奏
sì chóng zòu

tứ tấu (nhóm nhạc)

Cụm từ
私仇
sī chóu

mối thù cá nhân

Cụm từ
丝绸
sī chóu

vải lụa; lụa

Cụm từ
丝绸古路
Sī chóu Gǔ lù

Con đường Tơ lụa cổ; xem thêm 絲綢之路|丝绸之路[Si1 chou2 zhi1 Lu4]

Cụm từ
丝绸之路
Sī chóu zhī Lù

Con đường Tơ lụa

Cụm từ
丝绸织物
sī chóu zhī wù

vải lụa

Cụm từ
四处
sì chù

khắp nơi; mọi nơi và mọi hướng

Cụm từ
私处
sī chù

bộ phận kín; bộ phận sinh dục

Cụm từ
四川大地震
Sì chuān Dà dì zhèn

Trận động đất lớn ở Tứ Xuyên (2008)

Cụm từ
四川大学
Sì chuān Dà xué

Đại học Tứ Xuyên

Cụm từ
私闯
sī chuǎng

xâm nhập không phép; xâm phạm vào

Cụm từ
四川林鸮
Sì chuān lín xiāo

(loài chim ở Trung Quốc) cú rừng Tứ Xuyên (Strix davidi)

Cụm từ
四川柳莺
Sì chuān liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Tứ Xuyên (Phylloscopus forresti)

Cụm từ
四川盆地
Sì chuān pén dì

bồn địa Tứ Xuyên

Cụm từ
四川日报
Sì chuān Rì bào

Tứ Xuyên Nhật Báo

Cụm từ
四川山鹧鸪
Sì chuān shān zhè gū

(loài chim ở Trung Quốc) gà gô Tứ Xuyên (Arborophila rufipectus)

Cụm từ
四川外国语大学
Sì chuān Wài guó yǔ Dà xué

Đại học Ngoại ngữ Tứ Xuyên (SISU)

Cụm từ