Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
死敌死敵

sǐ dí

死敌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 死敌 trong tiếng Việt

kẻ thù không đội trời chung; kẻ thù truyền kiếp

Tra từ liên quan