Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
束发
shù fà

buộc tóc; (văn học) (về một cậu bé) trong tuổi thiếu niên (khi bé trai thời cổ đại Trung Quốc buộc tóc)

Cụm từ
书法家
shū fǎ jiā

nhà thư pháp

Cụm từ
书房
shū fáng

phòng làm việc; phòng studio; LT:間|间[jian1]

Cụm từ
疏放
shū fàng

lập dị; phóng túng; tự do và không theo lối thông thường (văn phong); thoải mái

Cụm từ
署方
shǔ fāng

(cơ quan) chính phủ

Cụm từ
书肺
shū fèi

phổi sách (giải phẫu học loài nhện)

Cụm từ
舒肥
shū féi

xem 舒肥法[shu1 fei2 fa3]

Cụm từ
舒肥法
shū féi fǎ

(Đài Loan) (từ mượn) sous vide

Cụm từ
书风
shū fēng

phong cách thư pháp

Cụm từ
叔父
shū fù

em trai của cha; chú

Cụm từ
数伏
shǔ fú

đánh dấu bắt đầu thời kỳ nóng nhất trong năm, được gọi là 三伏天[san1 fu2 tian1]

Cụm từ
束缚
shù fù

trói buộc; trói lại; gò bó; cùm kẹp

Cụm từ
束腹
shù fù

áo nịt bụng; đai lưng

Cụm từ
疏附
Shū fù

huyện Shufu ở địa khu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], phía tây Tân Cương

Cụm từ
舒服
shū fu

thoải mái; cảm thấy khỏe

Cụm từ
鼠妇
shǔ fù

bọ mộc; bọ cuốn chiếu

Cụm từ
舒肤佳
Shū fū jiā

Safeguard (thương hiệu)

Cụm từ
舒芙蕾
shū fú lěi

soufflé (từ mượn)

Cụm từ
梳芙厘
shū fú lí

món soufflé (từ mượn)

Cụm từ
疏附县
Shū fù xiàn

huyện Shufu thuộc địa khu Khách Thập 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương, miền tây

Cụm từ
树干
shù gàn

thân cây

Cụm từ
疏肝理气
shū gān lǐ qì

sơ can lý khí, thông suốt gan và điều hòa khí (y học cổ truyền)

Cụm từ
书稿
shū gǎo

bản thảo của sách

Cụm từ
树高千丈,落叶归根
shù gāo qiān zhàng , luò yè guī gēn

xem 樹高千丈,葉落歸根|树高千丈,叶落归根[shu4 gao1 qian1 zhang4 , ye4 luo4 gui1 gen1]

Cụm từ
属格
shǔ gé

cách sở hữu (trong ngữ pháp)

Cụm từ
输给
shū gěi

thua (ai đó); bị vượt qua bởi

Cụm từ
树根
shù gēn

rễ cây

Cụm từ
叔公
shū gōng

ông chú; em trai của ông nội; em trai của cha chồng

Cụm từ
竖钩
shù gōu

nét sổ có móc (trong chữ Hán)

Cụm từ
树挂
shù guà

băng (sương muối) hình thành trên cây

Cụm từ