Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
束缚束縛

shù fù

束缚 là gì?

束缚 [shù fù] có nghĩa là trói buộc; trói lại; gò bó; cùm kẹp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 束缚 trong tiếng Việt

  1. trói buộc
  2. trói lại
  3. gò bó
  4. cùm kẹp

Cách đọc và ghi nhớ 束缚

束缚 được đọc là shù fù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trói buộc; trói lại; gò bó; cùm kẹp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan