Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
鼠标器
shǔ biāo qì

chuột (máy tính)

Cụm từ
薯饼
shǔ bǐng

bánh khoai tây; hash browns

Cụm từ
数不过来
shǔ bù guò lái

không đếm xuể; quá nhiều để đếm

Cụm từ
数不尽
shǔ bu jìn

vô số

Cụm từ
输不起
shū bù qǐ

khó chấp nhận thất bại; là người thua không tâm phục khẩu phục; không thể chịu thua được

Cụm từ
数不清
shǔ bù qīng

vô số; không đếm xuể

Cụm từ
数不上
shǔ bù shàng

không đáng để nhắc đến; không đủ tiêu chuẩn; dưới mức

Cụm từ
数不着
shǔ bù zháo

xem 數不上|数不上[shu3 bu4 shang4]

Cụm từ
殊不知
shū bù zhī

ít ngờ tới; hiếm khi nhận ra

Cụm từ
熟菜
shú cài

thức ăn đã nấu (sẵn sàng để ăn)

Cụm từ
蔬菜
shū cài

rau; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
舒畅
shū chàng

vui vẻ; hoàn toàn không lo lắng

Cụm từ
熟炒
shú chǎo

xào nguyên liệu đã được nấu chín hoặc nấu một phần

Cụm từ
舒城
Shū chéng

Shucheng, một huyện ở Lu'an 六安[Lu4an1], An Huy

Cụm từ
舒城县
Shū chéng Xiàn

Shucheng, một huyện ở Lu'an 六安[Lu4an1], An Huy

Cụm từ
书虫
shū chóng

mọt sách

Cụm từ
庶出
shù chū

sinh bởi thiếp (không phải bởi vợ)

Cụm từ
数出
shǔ chū

đếm ra (một khoản tiền, v.v.)

Cụm từ
书橱
shū chú

tủ sách

Cụm từ
输出
shū chū

xuất khẩu; đầu ra

Cụm từ
舒喘灵
shū chuǎn líng

albuterol, một loại hóa chất dùng để trị hen suyễn

Cụm từ
输出管
shū chū guǎn

ống dẫn xuất

Cụm từ
输出品
shū chū pǐn

mặt hàng xuất khẩu; sản phẩm để xuất khẩu

Cụm từ
数词
shù cí

số từ

Cụm từ
熟词僻义
shú cí pì yì

nghĩa không thông dụng của một từ thông thường

Cụm từ
树丛
shù cóng

bụi cây; tầng cây thấp

Cụm từ
暑促
shǔ cù

khuyến mãi mùa hè (giảm giá)

Cụm từ
鼠窜
shǔ cuàn

chạy tán loạn; chạy trốn như chuột hoảng sợ

Cụm từ
树袋熊
shù dài xióng

gấu koala

Cụm từ
书呆子
shū dāi zi

mọt sách; người quá chú trọng lý thuyết; kẻ ngớ ngẩn vì sách vở

Cụm từ