Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
水泵
shuǐ bèng

máy bơm nước

Cụm từ
水边
shuǐ biān

mép nước; bờ nước; bờ (biển, hồ hoặc sông)

Cụm từ
水表
shuǐ biǎo

đồng hồ nước; chỉ số mực nước

Cụm từ
水兵
shuǐ bīng

thuỷ thủ nhập ngũ trong hải quân

Cụm từ
水冰
shuǐ bīng

nước đá (tức là H2O đông lạnh)

Cụm từ
水波
shuǐ bō

sóng; gợn nước

Cụm từ
水钹
shuǐ bó

chập cheng splash (thành phần bộ trống)

Cụm từ
水鹁鸪
shuǐ bó gū

chim cu hoặc loài tương tự; cu gáy phương Đông (Streptopelia orientalis)

Cụm từ
水波炉
shuǐ bō lú

lò hấp hơi nước quá nhiệt

Cụm từ
水彩
shuǐ cǎi

màu nước

Cụm từ
水彩笔
shuǐ cǎi bǐ

bút lông màu

Cụm từ
水彩画
shuǐ cǎi huà

màu nước; tranh màu nước

Cụm từ
水槽
shuǐ cáo

bồn rửa

Cụm từ
水草
shuǐ cǎo

thực vật dưới nước; môi trường sống có nguồn nước và cỏ

Cụm từ
水产
shuǐ chǎn

sản phẩm thủy sản

Cụm từ
水菖蒲
shuǐ chāng pú

Acorus calamus; cây thủy xương bồ

Cụm từ
水产品
shuǐ chǎn pǐn

sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)

Cụm từ
水产养殖
shuǐ chǎn yǎng zhí

nuôi trồng thủy sản

Cụm từ
水产业
shuǐ chǎn yè

nuôi trồng thủy sản

Cụm từ
水产展
shuǐ chǎn zhǎn

triển lãm thủy sản (hội chợ thương mại)

Cụm từ
水城
Shuǐ chéng

huyện Shuicheng ở Liupanshui 六盤水|六盘水[Liu4 pan2 shui3], Quý Châu

Cụm từ
水城县
Shuǐ chéng xiàn

huyện Shuicheng ở Liupanshui 六盤水|六盘水[Liu4 pan2 shui3], Quý Châu

Cụm từ
水池
shuǐ chí

ao; hồ; bồn rửa; chậu rửa

Cụm từ
水处理
shuǐ chǔ lǐ

xử lý nước

Cụm từ
睡袋
shuì dài

túi ngủ

Cụm từ
水凼
shuǐ dàng

ao nước

Cụm từ
水弹枪
shuǐ dàn qiāng

súng bắn đạn gel; súng gel

Cụm từ
水稻
shuǐ dào

lúa; gạo; LT:株[zhu1]

Cụm từ
水道
shuǐ dào

dòng nước (sông, kênh, mương, v.v.); tuyến đường thủy; làn (trong bể bơi)

Cụm từ
睡得着
shuì de zháo

ngủ được; thiếp đi

Cụm từ