Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
束腹

shù fù

束腹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 束腹 trong tiếng Việt

  1. áo nịt bụng
  2. đai lưng
Tra từ liên quan