鼠窜 là gì?
鼠窜 [shǔ cuàn] có nghĩa là chạy tán loạn; chạy trốn như chuột hoảng sợ.
Nghĩa của từ 鼠窜 trong tiếng Việt
- chạy tán loạn
- chạy trốn như chuột hoảng sợ
Cách đọc và ghi nhớ 鼠窜
鼠窜 được đọc là shǔ cuàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chạy tán loạn; chạy trốn như chuột hoảng sợ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .