Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼠窜鼠竄

shǔ cuàn

鼠窜 là gì?

鼠窜 [shǔ cuàn] có nghĩa là chạy tán loạn; chạy trốn như chuột hoảng sợ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼠窜 trong tiếng Việt

  1. chạy tán loạn
  2. chạy trốn như chuột hoảng sợ

Cách đọc và ghi nhớ 鼠窜

鼠窜 được đọc là shǔ cuàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chạy tán loạn; chạy trốn như chuột hoảng sợ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan