Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
室内装潢室內裝潢

shì nèi zhuāng huáng

室内装潢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 室内装潢 trong tiếng Việt

trang trí nội thất

Tra từ liên quan