Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
势能勢能

shì néng

势能 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 势能 trong tiếng Việt

thế năng

Tra từ liên quan