Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弑母弒母

shì mǔ

弑母 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弑母 trong tiếng Việt

  1. giết mẹ
  2. phạm tội giết mẹ
Tra từ liên quan