弑母弒母 shì mǔ 弑母 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 弑母 trong tiếng Việt giết mẹphạm tội giết mẹ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan