弑母
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
弑母
giết mẹ; phạm tội giết mẹ
Giản thể弑母
Phồn thể弒母
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng