Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
身分
shēn fèn

biến thể của 身份[shen1 fen4]

Cụm từ
身份盗窃
shēn fèn dào qiè

đánh cắp danh tính

Cụm từ
神风特攻队
shén fēng tè gōng duì

đơn vị kamikaze (đội quân phi công cảm tử Nhật Bản trong Thế chiến II)

Cụm từ
神风突击队
shén fēng tū jī duì

đơn vị kamikaze (đội quân phi công cảm tử Nhật Bản trong Thế chiến II)

Cụm từ
身份卡
shēn fèn kǎ

thẻ căn cước; thẻ ID

Cụm từ
身份识别卡
shēn fèn shí bié kǎ

thẻ nhận dạng; thẻ ID

Cụm từ
身份证
shēn fèn zhèng

thẻ căn cước; chứng minh thư

Cụm từ
身分证
shēn fèn zhèng

thẻ căn cước; cũng viết 身份證|身份证[shen1 fen4 zheng4]

Cụm từ
身份证号码
shēn fèn zhèng hào mǎ

số chứng minh nhân dân

Cụm từ
身分证号码
shēn fèn zhèng hào mǎ

biến thể của 身份證號碼|身份证号码[shen1 fen4 zheng4 hao4 ma3]; số chứng minh nhân dân

Cụm từ
身份证明
shēn fèn zhèng míng

thẻ ID; giấy tờ chứng minh nhân thân

Cụm từ
神佛
Shén Fó

Thần và Phật

Cụm từ
沈复
Shěn Fù

Thẩm Phục (1763-khoảng 1810), nhà văn triều Thanh, tác giả của "Phù sinh lục ký" 浮生六記|浮生六记[Fu2 Sheng1 Liu4 Ji4]

Cụm từ
神父
shén fu

cha (linh mục Công giáo hoặc Chính Thống giáo)

Cụm từ
神甫
shén fu

biến thể của 神父[shen2 fu5]

Cụm từ
身负重伤
shēn fù zhòng shāng

bị thương nặng

Cụm từ
深孚众望
shēn fú zhòng wàng

được lòng tin của mọi người; rất được yêu thích

Cụm từ
审改
shěn gǎi

kiểm tra và chỉnh sửa

Cụm từ
审干
shěn gàn

thẩm tra cán bộ (tức là 審查幹部|审查干部[shen3 cha2 gan4 bu4])

Cụm từ
深感
shēn gǎn

cảm thấy sâu sắc

Cụm từ
甚感诧异
shèn gǎn chà yì

kinh ngạc; sửng sốt; phiền muộn sâu sắc

Cụm từ
圣安地列斯断层
Shèng ān de liè sī Duàn céng

Đứt gãy San Andreas, California; cũng viết 聖安德列斯斷層|圣安德列斯断层

Cụm từ
圣安德列斯断层
Shèng ān dé liè sī Duàn céng

Đứt gãy San Andreas, California

Cụm từ
圣安德鲁
Shèng ān dé lǔ

Thánh Andrew

Cụm từ
圣安东尼奥
Shèng ān dōng ní ào

Thành phố San Antonio, Texas

Cụm từ
圣安多尼堂区
Shèng ān duō ní táng qū

Giáo xứ Thánh Anthony (Macau); Freguesia de Santo António

Cụm từ
伸港
Shēn gǎng

Thị trấn Shengang hoặc Shenkang ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
深港
Shēn Gǎng

Thâm Quyến và Hồng Kông

Cụm từ
神冈
Shén gāng

Thị trấn Thần Cương ở huyện Đài Trung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
伸港乡
Shēn gǎng Xiāng

Thị trấn Shengang hoặc Shenkang ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ