身分
biến thể của 身份[shen1 fen4]
biến thể của 身份[shen1 fen4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể của 身份證號碼|身份证号码[shen1 fen4 zheng4 hao4 ma3]; số chứng minh nhân dân
›身分证shēn fèn zhèngthẻ căn cước; cũng viết 身份證|身份证[shen1 fen4 zheng4]
›身子shēn zicơ thể; mang thai; sức khỏe
›身兼shēn jiānlàm hai công việc cùng lúc
›身先士卒shēn xiān shì zúxung trận đi đầu (trong quân ngũ); (nghĩa bóng) đi đầu dẫn dắt
›身价shēn jiàđịa vị xã hội; giá của nô lệ; giá của một người (vận động viên, v.v.); giá trị; giá trị (cổ phiếu, tài sản…
›身份识别卡shēn fèn shí bié kǎthẻ nhận dạng; thẻ ID
›身型shēn xíngdáng người
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.