Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
身分

shēn fèn

身分 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 身分 trong tiếng Việt

biến thể của 身份[shen1 fen4]

Tra từ liên quan