Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
神风突击队神風突擊隊

shén fēng tū jī duì

神风突击队 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 神风突击队 trong tiếng Việt

đơn vị kamikaze (đội quân phi công cảm tử Nhật Bản trong Thế chiến II)

Tra từ liên quan