Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
身份识别卡身份識別卡

shēn fèn shí bié kǎ

身份识别卡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 身份识别卡 trong tiếng Việt

thẻ nhận dạng; thẻ ID

Tra từ liên quan