身份识别卡身份識別卡 shēn fèn shí bié kǎ 身份识别卡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 身份识别卡 trong tiếng Việt thẻ nhận dạng; thẻ ID 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan