身份证 là gì?
身份证 [shēn fèn zhèng] có nghĩa là thẻ căn cước; chứng minh thư.
Nghĩa của từ 身份证 trong tiếng Việt
- thẻ căn cước
- chứng minh thư
Cách đọc và ghi nhớ 身份证
身份证 được đọc là shēn fèn zhèng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thẻ căn cước; chứng minh thư”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .