Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纱绽紗綻

shā zhàn

纱绽 là gì?

纱绽 [shā zhàn] có nghĩa là con thoi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纱绽 trong tiếng Việt

con thoi

Cách đọc và ghi nhớ 纱绽

纱绽 được đọc là shā zhàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con thoi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan