Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杀一警百殺一警百

shā yī jǐng bǎi

杀一警百 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杀一警百 trong tiếng Việt

biến thể của 殺一儆百|杀一儆百[sha1 yi1 jing3 bai3]

Tra từ liên quan