Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沙鱼沙魚

shā yú

沙鱼 là gì?

沙鱼 [shā yú] có nghĩa là biến thể của 鯊魚|鲨鱼[sha1 yu2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沙鱼 trong tiếng Việt

biến thể của 鯊魚|鲨鱼[sha1 yu2]

Cách đọc và ghi nhớ 沙鱼

沙鱼 được đọc là shā yú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 鯊魚|鲨鱼[sha1 yu2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan