Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沙展

shā zhǎn

沙展 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沙展 trong tiếng Việt

trung sĩ (từ mượn)

Tra từ liên quan