杀真菌剂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
杀真菌剂
thuốc diệt nấm
Giản thể杀真菌剂
Phồn thể殺真菌劑
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng