Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杀真菌剂殺真菌劑

shā zhēn jūn jì

杀真菌剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杀真菌剂 trong tiếng Việt

thuốc diệt nấm

Tra từ liên quan