纱支紗支
纱支 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 纱支 trong tiếng Việt
(dệt may) chi số sợi (đơn vị chỉ độ mịn của sợi); (đôi khi dùng để chỉ mật độ sợi)
(dệt may) chi số sợi (đơn vị chỉ độ mịn của sợi); (đôi khi dùng để chỉ mật độ sợi)