沙洋
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
沙洋
huyện Shayang ở Jingmen 荊門|荆门[Jing1 men2], Hồ Bắc
Giản thể沙洋
Phồn thể沙洋
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng