Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沙洲

shā zhōu

沙洲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沙洲 trong tiếng Việt

bãi cát; bãi bồi

Tra từ liên quan