商业
kinh doanh; thương mại; buôn bán
kinh doanh; thương mại; buôn bán
商业 thường mang nghĩa “kinh doanh”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 商业 cùng cụm 工商业 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
kinh doanh
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.ngân hàng thương mại
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.khu thương mại
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.thương mại hóa
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trung tâm kinh doanh; trung tâm thương mại
›商旅shāng lǚdoanh nhân và du khách; thương nhân du hành; (Đài Loan) khách sạn thương mại
›商户shāng hùthương gia; lái buôn; doanh nhân; công ty
›商业化shāng yè huàthương mại hóa
›商会shāng huìphòng thương mại
›商业区shāng yè qūkhu thương mại; trung tâm thành phố
›商业应用shāng yè yìng yòngứng dụng kinh doanh
›商业模式shāng yè mó shìmô hình kinh doanh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.